mẫu quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ ngữ được chính quyền thực dân áp đặt để chỉ chính quốc của họ: "Mẫu quốc" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, được các thế lực thực dân buộc người dân thuộc địa phải dùng để gọi nước mẹ (nước thực dân) của họ. Từ này thể hiện mối quan hệ bất bình đẳng, áp đặt, nơi thuộc địa bị coi như "con" và phải phục tùng "mẹ".
- Cách gọi mang tính mỉa mai, châm biếm: Trong bối cảnh hiện đại, "mẫu quốc" đôi khi được dùng với hàm ý châm biếm, mỉa mai để chỉ một quốc gia hay thế lực nào đó tỏ ra bề trên, áp đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thời kỳ Pháp thuộc, người dân Việt Nam bị bắt buộc phải gọi nước Pháp là "mẫu quốc". (Trong thời kỳ Pháp thuộc, người dân Việt Nam bị bắt buộc phải gọi nước Pháp là "mẫu quốc".)
- Thuật ngữ "mẫu quốc" phản ánh rõ tư tưởng thực dân, coi thuộc địa như đứa con phải phụng dưỡng và vâng lời mẹ. (Thuật ngữ "mẫu quốc" phản ánh rõ tư tưởng thực dân, coi thuộc địa như đứa con phải phụng dưỡng và vâng lời mẹ.)
- Anh ta nói với giọng mỉa mai: "Xin hỏi ý kiến 'mẫu quốc' của anh trước đã". (Anh ta nói với giọng mỉa mai: "Xin hỏi ý kiến 'mẫu quốc' của anh trước đã".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, chính trị học, hoặc văn học phản ánh thời kỳ thực dân.
- Các nhà sử học phân tích sâu sắc ý nghĩa của khái niệm "mẫu quốc" trong chính sách cai trị của thực dân.
- Dùng với nghĩa bóng, châm biếm: Có thể dùng để chỉ trích một thái độ gia trưởng, áp đặt trong các mối quan hệ (như trong công ty, tổ chức quốc tế).
- Công ty con không phải là thuộc địa, và trụ sở chính cũng đừng nghĩ mình là "mẫu quốc".
Biến thể và từ gần giống
- Chính quốc (danh từ): Quốc gia chính, thường dùng để chỉ nước gốc của một đế quốc thực dân so với các thuộc địa của nó. Từ này mang tính trung lập, khách quan hơn "mẫu quốc".
- Nước mẹ (danh từ): Cách dịch nghĩa đen của "mẫu quốc", cũng mang sắc thái tương tự nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh ít tiêu cực hơn (ví dụ: trong di cư, người ta có thể gọi quê hương là "nước mẹ").
Từ đồng nghĩa
- Đế quốc mẫu quốc: Cụm từ nhấn mạnh khía cạnh đế quốc, thực dân.
- Nước thực dân: Cách gọi trực tiếp, rõ nghĩa về bản chất.
Từ trái nghĩa
- Thuộc địa (danh từ): Vùng đất, quốc gia bị một nước khác (mẫu quốc) thống trị và khai thác.
- Nước con: Cách gọi ẩn dụ cho thuộc địa theo lối nói của chủ nghĩa thực dân.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Tinh thần mẫu quốc: Cụm từ chỉ tư tưởng hoặc chính sách đề cao vị thế của nước thực dân, coi văn hóa, thể chế của "mẫu quốc" là ưu việt và đáng để thuộc địa học theo.
- Chính sách "tinh thần mẫu quốc" thực chất là công cụ để đồng hóa người dân thuộc địa.
- Từ mà bọn thực dân bắt dân tộc thuộc địa dùng để gọi nước của chúng.